Tài khoản Lark của bạn đã đăng nhập thành công nhưng chưa được gán quyền truy cập SJS Daily. Vui lòng báo quản trị để được mở tab và phạm vi cửa hàng/kênh phù hợp.
Kết quả thực tế: Google Sheet "Data Bán Hàng", cập nhật hàng ngày. Tháng đang chạy là ước tính vận hành (chưa chốt giá vốn).
Target: từ tháng 10/2026, tổng HNOFF và TMĐT lấy từ tool Phân tích P&L Insight. Target từng cửa hàng, FC Sale-in, FC Sale-out và các tháng trước 10/2026 vẫn lấy từ Lark Base KHKD.
Giá vốn:đang tải...
🏆 Bảng xếp hạng Thi đua Siêu thị: Xếp hạng thi đua theo % Hoàn thành Target và Tốc độ bứt phá (DoD) giữa các siêu thị. Tự động cập nhật thứ hạng theo doanh thu lũy kế hàng ngày.
Nguồn dữ liệu: KHKD Lark Base + Sheet Data Bán Hàng
🌟 TOP 3 DẪN ĐẦU THI ĐUA
Hạng
Siêu thị / Cửa hàng
Kênh
Target (đ)
KQ Lũy kế (đ)
% Hoàn thành
DK Cuối tháng (đ)
% DK Hoàn thành
Điểm thi đua
DoD N-1
% Tăng DoD
Trạng thái
Kênh: HNOFF, TMĐT, FC Sale-in
Tổng SJS (theo kênh đang lọc) — tháng đang xem
Kênh
Target tháng
Kết quả lũy kế
%HT Lũy kế
Dự kiến cuối tháng
%DK hoàn thành
Cảnh báo
Số đơn
SL sản phẩm
Kênh: HNOFF, TMĐT, FC Sale-in
Target và kết quả theo tháng
Cơ cấu doanh thu theo kênh
Chi tiết theo tháng
Tháng
Target (triệu)
Kết quả (triệu)
%HT
Lệch Target (triệu)
Dự kiến cuối tháng (triệu)
%DK hoàn thành
%Tăng so tháng trước
DTTB/ngày (triệu)
Số đơn
AOV (đ)
SL sản phẩm
SL SP/đơn
%HT Target theo kênh và tháng
Kênh: HNOFF, TMĐT, FC Sale-in, FC Sale-out
Cửa hàng
Kênh
Target
Kết quả lũy kế
%HT Lũy kế
Dự kiến cuối tháng
%DK hoàn thành
Cảnh báo
DT Lũy kế DoD N-1
Lệch sv N-1
%Lệch N-1
DT Lũy kế DoD N-2
Lệch sv N-2
%Lệch N-2
DT N-1
DT N-2
Kênh: HNOFF, TMĐT, FC Sale-in, FC Sale-out
Cửa hàng
Kênh
Target
Kết quả lũy kế
%HT Lũy kế
Dự kiến cuối tháng
%DK hoàn thành
Cảnh báo
DT N-1
Lệch DT N-1
%Lệch N-1
DT N-2
Lệch DT N-2
%Lệch N-2
Ngày
Target/ngày
Kết quả/ngày
Lũy kế Kết quả
Lũy kế Target
Chênh lệch lũy kế
🎯 Mục đích: xem cơ cấu DT/LNG theo Ngành/Nhóm/Loại/SKU. Tháng đã đóng: lấy báo cáo đã tính sẵn của tool SJS chính. Tháng đang chạy: tính trực tiếp từ Google Sheet, SL tồn/GT tồn tạm để 0 (chưa ghép tồn kho). LNG = DT − giá vốn. Giá vốn: đang tải...
Báo cáo theo Ngành hàng
Kênh
LŨY KẾ THÁNG HIỆN TẠI
TB 2 THÁNG TRƯỚC
DỰ KIẾN CUỐI THÁNG
DT lũy kế (Triệu)
LNG lũy kế (Triệu)
%LNG lũy kế
DT TB 2 tháng trước (Triệu)
LNG TB 2 tháng trước (Triệu)
%LNG TB 2 tháng trước
DT dự kiến (Triệu)
DT còn lại so Dự kiến
LNG dự kiến (Triệu)
LNG còn lại so Dự kiến
So DT vs TB 2 tháng (%)
So DT vs TB 2 tháng (Triệu)
So LNG vs TB 2 tháng (%)
So LNG vs TB 2 tháng (Triệu)
Báo cáo theo Nhóm hàng
Báo cáo theo Loại
Báo cáo theo SKU
🎯 Biến động DT/LNG, AOV, số đơn, tổng SL SP, SL SP/đơn theo từng kênh qua các tháng có dữ liệu (T4→tháng hiện tại) — gộp TOÀN BỘ Ngành hàng cho mỗi tháng, không phụ thuộc bộ lọc Ngành/Nhóm/Loại ở sub-tab "Ngành theo Tháng". Số đơn và SL SP lấy cùng nguồn với tab Tổng quan Tháng (đếm theo mã đơn hàng duy nhất của từng kênh). Chọn kênh ở ô "Kênh" giống tab Tổng quan (mặc định HN Offline + TMĐT + FC Sale-in); tick thêm FC Sale-out để xem doanh thu bán lẻ của cửa hàng nhượng quyền — kênh này không có LNG.
Kênh: HN Offline, TMĐT, FC Sale-in
TỔNG SJS (theo kênh đang lọc)
HN Offline
TMĐT
FC Sale-in
FC Sale-out — doanh thu bán lẻ của cửa hàng nhượng quyền, không tính LNG
Tổng quan tồn kho & tốc độ bán
Kho: TK Hà Nội
Giá trị tồn phân bổ theo Ngành hàng
Ngành hàng
SL tồn
Giá trị tồn
Tỷ trọng
GV hàng bán TB/tháng
Số tháng bán hết tồn
Giá trị tồn phân bổ theo Nhóm hàng
Nhóm hàng
SL tồn
Giá trị tồn
Tỷ trọng
GV hàng bán TB/tháng
Số tháng bán hết tồn
Giá trị tồn phân bổ theo Loại
Loại
SL tồn
Giá trị tồn
Tỷ trọng
GV hàng bán TB/tháng
Số tháng bán hết tồn
Phân loại theo Số ngày bán hết tồn
Phân loại
Số SKU
SL tồn
Giá trị tồn
GV hàng bán TB/tháng
Số tháng bán hết tồn
Tổng quan theo Trạng thái KD
Trạng thái KD
SL tồn
Giá trị tồn
Tỷ trọng
GV hàng bán TB/tháng
Số tháng bán hết tồn
Lịch sử Snapshot tồn kho (theo ngày cập nhật)
Ngày
Kênh
SL tồn
Giá trị tồn
Số SKU
Số ngày bán hết tồn (BQ)
Giá trị tồn ≥180 ngày
SKU không bán 3 tháng
Biến động Giá trị (so ngày trước)
Biến động theo Ngành hàng (giữa các lần snapshot)
Biến động theo Trạng thái KD (giữa các lần snapshot)
Chi tiết tồn kho theo SKU
Kho: TK Hà Nội
Tóm tắt theo Hướng xử lý (bấm 1 dòng để lọc bảng chi tiết bên dưới, bấm lại để bỏ lọc)
Hướng xử lý
Số mã
Giá trị tồn
Tỷ trọng
Chưa có trong Sổ Loss
Việc cần làm
Đi đâu tiếp
Mã
Tên SP
Ngành / Nhóm
Trạng thái KD
SL tồn
Tồn Min (ước tính)
Giá BLNY
Đơn giá vốn
Giá trị tồn (giá vốn)
SL bán (3 tháng)
SL bán TB/tháng
DT bán TB/tháng
%LNG/SKU
GV hàng bán/tháng
Số ngày bán hết tồn
Phân loại tồn
Hướng xử lý
📋 Danh sách mã nên đưa vào Sổ Loss, để Trưởng phòng Ngành hàng duyệt mỗi tháng (sau ngày 5, khi tháng trước đã đóng số bán). Gồm 4 Hướng xử lý: Xả, Xả có kiểm soát, Kẹt nặng mã đang KD, Tồn đuôi (xem cột Hướng xử lý ở tab Chi tiết SKU). Phạm vi: kho TK Hà Nội (cửa hàng + kho tổng), nhịp bán 3 tháng HN Offline + TMĐT. Tool KHÔNG tự ghi vào Sổ Loss: Ngành hàng duyệt xong mới thêm vào Base.
ℹ️ Dùng tab này để chọn MỨC GIẢM GIÁ khi thiết kế CTKM, KHÔNG dùng để chọn mã Loss (danh sách mã Loss: tab Ứng viên Loss mới; việc cần làm với từng mã: cột Hướng xử lý ở tab Chi tiết SKU). Tab chỉ xét mã chậm theo Phân loại tồn chọn bên dưới, rồi chia theo 2 câu hỏi: đã có khách mua chưa (SL bán TB/tháng > 0) và giảm được tối đa bao nhiêu mà chưa lỗ (%LNG tc = (Giá BLNY − Đơn giá vốn) ÷ Giá BLNY). Danh sách vẫn gồm cả mã đang kinh doanh và hàng mùa vụ — xem cột Hướng xử lý để biết mã nào thực sự cần xả.
Kho: TK Hà Nội
Bước 1a — Xếp hạng Nhóm hàng theo vòng quay chậm nhất + giá trị tồn cao nhất (bấm 1 dòng để lọc bảng Loại và Bước 3 bên dưới)
Nhóm hàng
Ngành
Số mã (toàn bộ)
Giá trị tồn
SL bán TB/tháng
DT bán TB/tháng
GV hàng bán TB/tháng
Số tháng bán hết tồn (cả Nhóm)
Giá trị tồn đọng (đã lọc)
Bước 1b — Xếp hạng Loại theo vòng quay chậm nhất + giá trị tồn cao nhất (bấm 1 dòng để lọc xuống Bước 3 bên dưới)
Loại
Ngành / Nhóm
Số mã (toàn bộ)
Giá trị tồn
SL bán TB/tháng
DT bán TB/tháng
GV hàng bán TB/tháng
Số tháng bán hết tồn (cả Loại)
Giá trị tồn đọng (đã lọc)
Bước 2 — Ma trận 2 chiều trong phạm vi đã lọc (Có bằng chứng bán × %LNG tiêu chuẩn), theo Giá trị tồn
Nhóm
Số mã
Giá trị tồn
Tỷ trọng
Gợi ý hành động
Bước 3 — Danh sách SKU tồn đọng, xếp theo Điểm dư địa giảm giá (KHÔNG phải thứ tự Loss — danh sách Loss xem tab Ứng viên Loss mới)
Mã
Tên SP
Ngành / Nhóm / Loại
Trạng thái KD
SL tồn
Giá trị tồn
SL bán TB/tháng
DT bán TB/tháng
Đơn giá vốn
Giá BLNY
LNG tiêu chuẩn
%LNG tc
Số ngày bán hết tồn
Nhóm
Điểm dư địa giảm giá
Hướng xử lý
🎯 Mục đích: so sánh DT/LNG theo Ngành/Nhóm/Loại/SKU GIỮA CÁC CỬA HÀNG (chỉ kênh HNOFF) — mỗi cột là 1 Cửa hàng, mỗi hàng là 1 Ngành/Nhóm/Loại/SKU. Tháng đang chạy có thêm LNG + Dự kiến cuối tháng; các tháng đã đóng (T4→T8/2026) chỉ có DT + SL bán (chưa ghép giá vốn theo từng Cửa hàng cho lịch sử).
Cửa hàng: Tất cả
Báo cáo theo Ngành
Báo cáo theo Nhóm
Báo cáo theo Loại
Báo cáo theo SKU
Chọn 1 Ngành ở trên để hiện bảng SKU (bảng này có thể rất nhiều dòng, giới hạn để tránh chậm trang).
🎯 Mục đích: xem hành vi mua hàng theo từng Cửa hàng — bao nhiêu khách quay lại trong tháng (theo SĐT), giá trị đơn trung bình (AOV), số sản phẩm/đơn. "Khách vãng lai" (hoá đơn không có SĐT) vẫn tính vào Số đơn/AOV/SL SP-đơn nhưng KHÔNG tính vào Số KH (không định danh được). Chỉ 2 kênh bán lẻ thật (HNOFF, FC Sale-out) — FC Sale-in là bán sỉ cho nhượng quyền, không có khái niệm khách hàng cá nhân.
Xu hướng theo Tháng (mỗi Cửa hàng)
Tô màu SO VỚI CHÍNH cửa hàng đó qua các tháng (không so giữa các cửa hàng) — màu đậm nhất = tháng có giá trị cao nhất trong dải 6 tháng của đúng cửa hàng đó. Theo đúng Kênh đang chọn ở dropdown "Kênh" bên dưới. Sắp xếp theo tháng gần nhất giảm dần.
Tổng quan Cửa hàng
Theo Cửa hàng
Cửa hàng
Số đơn
Số KH (SĐT)
Tần suất TB (đơn/KH)
AOV
SL SP/đơn
Doanh thu
Phân phối Tần suất mua/tháng (theo SĐT)
Cửa hàng
Mua 1 lần
Mua 2 lần
Mua 3+ lần
Tổng số KH
Theo Cửa hàng × Ngành hàng
Cửa hàng
Ngành hàng
Số đơn có mua
Số KH (SĐT)
Tần suất TB (đơn/KH)
Giá trị ngành/đơn
SL SP ngành/đơn
Phân loại RIÊNG TỪNG KHỐI: hạng ABC, mức tăng trưởng và biên LNG đều chỉ tính trên số liệu của khối đang chọn (HN Offline, TMĐT, FC Sale-in có tốc độ bán và cơ cấu hàng khác nhau nên không xếp chung). Tồn kho lấy từ file tồn hàng ngày trên Lark Wiki: Tồn khối = tồn tại các điểm bán của khối; Tồn chung = kho tổng Lê Trọng Tấn và các kho dùng chung, không chia cho khối nào.
🎯 Phân loại:Ngôi sao không giảm quá 10% + biên LN cao hơn TB Loại ·
Bò sữa giảm quá 10% nhưng biên LN cao ·
Cần xem giá không giảm quá 10% nhưng biên LN thấp ·
Cần cải thiện giảm quá 10% + biên LN thấp NHƯNG là mã quan trọng (hạng DT A/B hoặc trạng thái Trọng điểm/Duy trì/NEW/Order) ·
Loại bỏ giảm quá 10% + biên LN thấp + đóng góp DT nhỏ (hạng C) và không thuộc trạng thái được bảo vệ ·
SKU mới chưa đủ 2 tháng dữ liệu để so tăng trưởng ·
Thiếu giá vốn chưa có giá vốn chốt kỳ/tạm tính nào
SKU
Ngành
Nhóm
Loại
Trạng thái KD
DT
%Đóng góp DT
%Tăng trưởng
%LNG
%LNG TB Loại
Phân loại
Hạng DT
Hạng LNG
SL tồn khối
GT tồn khối (triệu)
Tồn chung
Số ngày bán hết tồn
Tồn TB tháng
Số ngày hết hàng
Số ngày tồn TB
Mô tả đúng logic code đang chạy (cập nhật 13.10.26). Phần "Ví dụ thật" lấy số của khối và tháng đang chọn ở tab "Bảng SKU".
Tóm tắt theo tháng
Tháng
Bảng GV đang dùng
Số mã bán
Mã không có trong bảng GV
Mã LNG = 0
DT mã LNG = 0 (đ)
% DT tổng
Tổng DT tháng (đ)
LNG ước tính bị thiếu (đ)
Danh sách mã
Tháng
Mã SKU
Tên sản phẩm
Ngành
Nhóm
Loại
Kênh bán
SL bán
DT (đ)
Giá bán BQ (đ)
Tình trạng
Giá vốn tạm tính (đ)
LNG đang tính (đ)
Giá vốn gần nhất (đ)
Tháng giá gần nhất
LNG ước tính (đ)
Bán lần đầu
Gợi ý nguyên nhân
🔄 Từ 13/10/2026 Sổ Loss đã chuẩn hoá theo Hướng xử lý (bảng "Sổ Loss chuẩn (từ 13.10.2026)" trong Base, 1.448 mã: Xả · Xả có kiểm soát · Kẹt nặng mã đang KD · Tồn đuôi). Số liệu Loss tuần dưới đây vẫn là lần chạy 11/10 theo sổ cũ Ver.6 (673 mã) cho tới lần chạy Loss tuần kế tiếp. Logic: tài liệu Hành trình, mục 5.
📒 Cách đọc: đọc từ trên xuống. (1) tuần này tốt lên hay xấu đi · (2) tuần này ai phải làm gì, hạn nào · (3) các mã vốn lớn cần bàn. Trang này chỉ để đọc; quyết định và trạng thái việc nhập ở Base Sổ Loss.
1. Tuần này tốt lên hay xấu đi? (các lần chạy Loss tuần)
2. Tuần này phải làm gì? (việc thực thi)
3. Các mã cần bàn (Đang xả)
🎯 Cách đo: mỗi SKU có CTKM được so với kỳ vọng = doanh số nền (TB 2 tháng trước) × mức tăng/giảm chung của SKU không khuyến mãi cùng ngành hàng (nhóm đối chứng, loại bỏ mùa vụ như tựu trường, Trung Thu). Phần vượt kỳ vọng = tăng thêm so với mức bán 2 tháng trước. ⚠ Nếu 2 tháng trước SKU đã khuyến mãi thì kỳ vọng là mức bán khi vẫn khuyến mãi, không phải khi không khuyến mãi: xem mục 17b (T6–T9 có 63–96% SKU thuộc trường hợp này). Chi phí = tiền giảm giá (cột chiết khấu trên từng dòng bán) + giá vốn hàng tặng. LNG tăng thêm sau chi phí > 0 nghĩa là khuyến mãi làm ra thêm LNG; < 0 là hụt LNG (KHÔNG phải bán dưới giá vốn). Chỉ kênh HN Offline.
Nguồn dữ liệu và cách tính (bấm để mở)
Bám đuổi mục tiêu tháng đang chạy (HN Offline, tạm tính)
Tóm tắt cho cuộc họp (tự động từ số liệu bên dưới)
Chia theo 3 nhóm leader. Mọi con số lấy từ các bảng bên dưới; mục chưa đủ dữ liệu sẽ được ghi rõ.
Điểm tốt và điểm yếu (cả tháng so với nền)
Doanh thu từng ngày — SKU có CTKM so với SKU không CTKM
Cột xếp chồng: DT SKU có CTKM + DT SKU không CTKM (triệu); đường: số bill/ngày. Vạch đứng đánh dấu các mốc chương trình. Các ngày màu nhạt là đầu tháng sau (để xem có bị "hút" doanh số không).
1. Theo chương trình (Kỳ KM)
2. Theo hình thức khuyến mãi
Hình thức "Hóa đơn" (quà tặng theo bậc bill) không đánh giá theo SKU quà mà theo bill — xem mục 5.
3. Theo mức giảm giá
Mức giảm lấy từ CTKM (hoặc suy từ giá KM). "Không ghi %" gồm combo, mua tặng, mua nhiều giảm nhiều... Cột "Cần tăng SL để hòa vốn" = mức giảm ÷ (biên LNG nền − mức giảm): số lượng phải tăng ít nhất bằng ngần này mới bù được lợi nhuận.
4. Theo chủ đề khuyến mãi
5. Theo ngành hàng
Cột "Đối chứng" = mức tăng SL của SKU không khuyến mãi cùng ngành. Dấu ⚠ = nhóm đối chứng của ngành quá nhỏ (đa số SKU đều có CTKM) nên kết quả chỉ tham khảo.
6. Theo nhóm hàng
7. HN Offline theo giai đoạn
Toàn bộ HN Offline (SKU có và không có CTKM). Nền = TB/ngày của 2 tháng trước.
8. Quà tặng theo bậc hóa đơn
So sánh với cùng kỳ tháng trước (nền công bằng hơn đầu tháng, vì cuối tháng thường cao hơn đầu tháng):
Ước tính hiệu quả quà tặng theo 3 cách chọn nền:
9. Khách hàng theo giai đoạn
10. Cửa hàng và cuối tuần sự kiện
11. Tuân thủ giá khuyến mãi
So mức giảm thực tế trên từng dòng bán (chiết khấu ÷ giá niêm yết × SL) với mức giảm trong CTKM (hình thức Discount có ghi %), sai số cho phép 2 điểm %.
Cửa hàng có nhiều dòng KHÔNG áp dụng giảm giá:
Cửa hàng giảm sâu HƠN mức CTKM nhiều nhất (rò rỉ lợi nhuận):
Giảm giá phát sinh ở SKU KHÔNG nằm trong CTKM:
12. Tồn kho: xả hàng và hết hàng trong khuyến mãi
SKU khuyến mãi hết hàng tại HN Offline trong giai đoạn khuyến mãi trọng điểm (mất doanh thu):
Mã xả hàng (cột Note) còn tồn vốn lớn nhất — tính cả kho Lê Trọng Tấn và kho dùng chung, tốc độ bán lấy 7 ngày cuối tháng:
13. Hậu khuyến mãi (đầu tháng sau)
14. SKU "ngôi sao" khuyến mãi (LNG tăng thêm cao nhất)
15. SKU "đốt lợi nhuận" (bán được nhưng LNG sau chi phí thấp hơn kỳ vọng nhiều nhất)
16. SKU có trong CTKM nhưng không bán được
17. Theo trạng thái kinh doanh
Cột "Trạng thái KD" trên Base CTKM: Hàng trọng điểm, Hàng new, Duy trì thường xuyên, Ngừng nhập, Hàng mùa vụ (HMV)... Mỗi nhóm có mục tiêu khác nhau (hàng ngừng nhập thì cần xả, hàng new cần thử thị trường).
17b. Lần đầu khuyến mãi so với khuyến mãi liên tục
Lần đầu KM: 2 tháng nền không có CTKM, nên kỳ vọng đúng là "nếu không khuyến mãi". KM liên tục: 2 tháng nền đã có CTKM, nên kết quả là "so với lúc vẫn đang khuyến mãi". Bằng chứng T6–T9: lần đầu KM phần lớn kiểu làm ra thêm LNG; KM kéo dài liên tục làm hụt LNG, nhất là giảm thẳng (CONG-THUC mục 94). Tháng thiếu bảng CTKM của tháng nền thì để "Chưa đủ dữ liệu".
18. Theo thương hiệu
Cột Brand trên Base CTKM đều ghi "SAKUKO" nên thương hiệu được suy từ tiền tố tên sản phẩm (ví dụ "KAO- Nước rửa bát" → KAO). Chỉ hiện thương hiệu có doanh thu từ 3 triệu hoặc LNG lệch từ 2 triệu (tối đa 60). Dùng để thảo luận với NCC.
19. SKU gắn "Thông điệp chính" so với không gắn
Cột "Thông điệp chính" trên Base CTKM đánh dấu SKU được chọn làm hàng truyền thông. So xem nhóm này có bán tốt hơn nhóm còn lại không.
20. Voucher sử dụng
21. Thư viện bài học CTKM nhiều tháng (HN Offline)